兼功自厲 jiān gōng zì lì · kiêm công tự lệ Hán Việt: kiêm công tự lệ · Pinyin: jiān gōng zì lì Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 功 (công) + 自 (tự) + 厲 (lệ)Pinyinjiān gōng zì lìHán Việtkiêm công tự lệCấu tạo兼 + 功 + 自 + 厲 · kiêm + công + tự + lệ nghĩa thành phần: kiêm + công + tự + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兼:加倍;功:用功;厉:同“励”,勉励。加倍用功,自相勉励。