兼包並容 jiān bāo bìng róng · kiêm bao tịnh dung Hán Việt: kiêm bao tịnh dung · Pinyin: jiān bāo bìng róng Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 包 (bao) + 並 (tịnh) + 容 (dung)Pinyinjiān bāo bìng róngHán Việtkiêm bao tịnh dungCấu tạo兼 + 包 + 並 + 容 · kiêm + bao + tịnh + dung nghĩa thành phần: kiêm + bao + tịnh + dung