兼包並畜 jiān bāo bìng xù · kiêm bao tịnh súc Hán Việt: kiêm bao tịnh súc · Pinyin: jiān bāo bìng xù Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 包 (bao) + 並 (tịnh) + 畜 (súc)Pinyinjiān bāo bìng xùHán Việtkiêm bao tịnh súcCấu tạo兼 + 包 + 並 + 畜 · kiêm + bao + tịnh + súc nghĩa thành phần: kiêm + bao + tịnh + súc