兼聽則明

jiān tīng zé míng kiêm thính tắc minh

Hán Việt: kiêm thính tắc minh · Pinyin: jiān tīng zé míng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (thính) + (tắc) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 听取双方或多方面的意见就能明辨是非。

Eng

  • Cihui 兼聽則明 iāntīngzémíng f.e. listen to both sides and you will be enlightened