兼容幷蓄
kiêm dung tinh súc
Hán Việt: kiêm dung tinh súc · Pinyin: jiān róng bìng xù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把不同内容、不同性质的东西收下来,保存起来。同“兼收并蓄”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"兼收并蓄"。
- Tân Hoa Tự Điển 把不同内容、不同性质的东西收下来,保存起来。同兼收并蓄”。
Eng
- Cihui 兼容併蓄 iānróngbìngxù f.e. tolerant; open-minded