兼容幷包

jiān róng bìng bāo kiêm dung tinh bao

Hán Việt: kiêm dung tinh bao · Pinyin: jiān róng bìng bāo

Tổng quan

bao gồm và dung nạp nhiều thứ | toàn diện thu gom tất cả; thâu tóm hết。兼收並蓄;廣泛收羅,將所有各方面都包容在一起。

Cấu tạo: (kiêm) + (dung) + (tinh) + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao gồm và dung nạp nhiều thứ | toàn diện thu gom tất cả; thâu tóm hết。兼收並蓄;廣泛收羅,將所有各方面都包容在一起。

Eng

  • Cihui to include and monopolize many things; all-embracing