兼容幷蓄

jiān róng bìng xù kiêm dung tinh súc

Hán Việt: kiêm dung tinh súc · Pinyin: jiān róng bìng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (dung) + (tinh) + (súc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兼容併蓄 iānróngbìngxù f.e. tolerant; open-minded