兼年之儲

jiān nián zhī chǔ kiêm niên chi trữ

Hán Việt: kiêm niên chi trữ · Pinyin: jiān nián zhī chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (niên) + (chi) + (trữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兼年:两年或两年以上;储:储备。有两年以上的储备。