兼收並畜 jiān shōu bìng xù · kiêm thu tịnh súc Hán Việt: kiêm thu tịnh súc · Pinyin: jiān shōu bìng xù Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 收 (thu) + 並 (tịnh) + 畜 (súc)Pinyinjiān shōu bìng xùHán Việtkiêm thu tịnh súcCấu tạo兼 + 收 + 並 + 畜 · kiêm + thu + tịnh + súc nghĩa thành phần: kiêm + thu + tịnh + súc