兼收並錄 jiān shōu bìng lù · kiêm thu tịnh lục Hán Việt: kiêm thu tịnh lục · Pinyin: jiān shōu bìng lù Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 收 (thu) + 並 (tịnh) + 錄 (lục)Pinyinjiān shōu bìng lùHán Việtkiêm thu tịnh lụcCấu tạo兼 + 收 + 並 + 錄 · kiêm + thu + tịnh + lục nghĩa thành phần: kiêm + thu + tịnh + lục