兼收並容

jiān shōu bìng róng kiêm thu tịnh dung

Hán Việt: kiêm thu tịnh dung · Pinyin: jiān shōu bìng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (thu) + (tịnh) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收:收罗;容:容纳。把不同性质的东西收罗,保存起来。