兼收並畜

jiān shōu bìng xù kiêm thu tịnh súc

Hán Việt: kiêm thu tịnh súc · Pinyin: jiān shōu bìng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (thu) + (tịnh) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把不同内容、不同性质的东西收下来,保存起来。同“兼收并蓄”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"兼收并蓄"。
  • Tân Hoa Tự Điển 把不同内容、不同性质的东西收下来,保存起来。同兼收并蓄”。