兼收並採
kiêm thu tịnh thải
Hán Việt: kiêm thu tịnh thải · Pinyin: jiān shōu bìng cǎi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 广泛收罗采用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"兼收并采"。 2.广泛收罗采用。
Hán Việt: kiêm thu tịnh thải · Pinyin: jiān shōu bìng cǎi