兼權熟計
kiêm quyền thục kế
Hán Việt: kiêm quyền thục kế · Pinyin: jiān quán shú jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兼:涉及的不止一方面;权:衡量、比较;熟:深入细致;计:考虑。指多方面衡量,深入考虑。
- Tân Hoa Tự Điển 兼涉及的不止一方面;权衡量、比较;熟深入细致;计考虑。指多方面衡量,深入考虑。
Eng
- Cihui 兼權熟計 iānquánshújì f.e. give a matter careful consideration