兼權尚計 jiān quán shàng jì · kiêm quyền thượng kế Hán Việt: kiêm quyền thượng kế · Pinyin: jiān quán shàng jì Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 權 (quyền) + 尚 (thượng) + 計 (kế)Pinyinjiān quán shàng jìHán Việtkiêm quyền thượng kếCấu tạo兼 + 權 + 尚 + 計 · kiêm + quyền + thượng + kế nghĩa thành phần: kiêm + quyền + thượng + kế