兼程並進 jiān chéng bìng jìn · kiêm trình tịnh tiến Hán Việt: kiêm trình tịnh tiến · Pinyin: jiān chéng bìng jìn Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 程 (trình) + 並 (tịnh) + 進 (tiến)Pinyinjiān chéng bìng jìnHán Việtkiêm trình tịnh tiếnCấu tạo兼 + 程 + 並 + 進 · kiêm + trình + tịnh + tiến nghĩa thành phần: kiêm + trình + tịnh + tiến