兼程并进
kiêm trình tịnh tiến
Hán Việt: kiêm trình tịnh tiến · Pinyin: jiān chéng bìng jìn
Tổng quan
兼两倍的; 并合并。加快步伐,一天走两天的路程。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兼两倍的; 并合并。加快步伐,一天走两天的路程。
Hán Việt: kiêm trình tịnh tiến · Pinyin: jiān chéng bìng jìn
兼两倍的; 并合并。加快步伐,一天走两天的路程。