兼籌幷顧 kiêm trù tinh cố Hán Việt: kiêm trù tinh cố Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 籌 (trù) + 幷 (tinh) + 顧 (cố)Hán Việtkiêm trù tinh cốCấu tạo兼 + 籌 + 幷 + 顧 · kiêm + trù + tinh + cố nghĩa thành phần: kiêm + trù + tinh + cố Nghĩa EngCihui 兼籌併顧 iānchóubìnggù f.e. plan and care for dual duties