兼職教師

kiêm chức giáo sư

Hán Việt: kiêm chức giáo sư

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (chức) + (giáo) + (sư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兼職教師 iānzhí jiàoshī n. part-time teacher M:ge/¹míng/²wèi