兼覽博照 jiān lǎn bó zhào · kiêm lãm bác chiếu Hán Việt: kiêm lãm bác chiếu · Pinyin: jiān lǎn bó zhào Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 覽 (lãm) + 博 (bác) + 照 (chiếu)Pinyinjiān lǎn bó zhàoHán Việtkiêm lãm bác chiếuCấu tạo兼 + 覽 + 博 + 照 · kiêm + lãm + bác + chiếu nghĩa thành phần: kiêm + lãm + bác + chiếu