獸中之王 thú trung chi vương Hán Việt: thú trung chi vương Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 中 (trung) + 之 (chi) + 王 (vương)Hán Việtthú trung chi vươngCấu tạo獸 + 中 + 之 + 王 · thú + trung + chi + vương nghĩa thành phần: thú + trung + chi + vương Nghĩa EngCihui 獸中之王 hòuzhōngzhīwáng n. king of the beasts; lion