獸人蘿莉 shòu rén luó lì · thú nhân la lị Hán Việt: thú nhân la lị · Pinyin: shòu rén luó lì Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 人 (nhân) + 蘿 (la) + 莉 (lị)Pinyinshòu rén luó lìHán Việtthú nhân la lịCấu tạo獸 + 人 + 蘿 + 莉 · thú + nhân + la + lị nghĩa thành phần: thú + nhân + la + lị