獸力運輸 thú lực vận thâu Hán Việt: thú lực vận thâu Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 力 (lực) + 運 (vận) + 輸 (thâu)Hán Việtthú lực vận thâuCấu tạo獸 + 力 + 運 + 輸 · thú + lực + vận + thâu nghĩa thành phần: thú + lực + vận + thâu Nghĩa EngCihui teaming