獸心人面

shòu xīn rén miàn thú tâm nhân diện

Hán Việt: thú tâm nhân diện · Pinyin: shòu xīn rén miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (tâm) + (nhân) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面貌虽是人,心却如野兽。形容人凶恶残暴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.面貌虽是人,心却如野兽。形容人凶恶残暴。