獸性大發 thú tính đại phát Hán Việt: thú tính đại phát Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 性 (tính) + 大 (đại) + 發 (phát)Hán Việtthú tính đại phátCấu tạo獸 + 性 + 大 + 發 · thú + tính + đại + phát nghĩa thành phần: thú + tính + đại + phát Nghĩa EngCihui 獸性大發 hòuxìng dàfā v.p. give vent to one's brutish nature