獸迒鳥跡

shòu hàn niǎo jì thú hàng điểu tích

Hán Việt: thú hàng điểu tích · Pinyin: shòu hàn niǎo jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (hàng) + (điểu) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鸟兽之迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟兽之迹。