獸骨占卜

thú cốt chiêm bặc

Hán Việt: thú cốt chiêm bặc

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (cốt) + (chiêm) + (bặc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獸骨占卜 hòugǔ zhànbǔ n. <archeo.> scapulimancy