冀其成功 kí kì thành công Hán Việt: kí kì thành công Tổng quan Cấu tạo: 冀 (kí) + 其 (kì) + 成 (thành) + 功 (công)Hán Việtkí kì thành côngCấu tạo冀 + 其 + 成 + 功 · kí + kì + thành + công nghĩa thành phần: kí + kì + thành + công Nghĩa EngCihui 冀其成功 ìqíchénggōng f.e. look forward to success of sb./sth.