冀北空羣 jì běi kōng qún · kí bắc không quần Hán Việt: kí bắc không quần · Pinyin: jì běi kōng qún Tổng quan Cấu tạo: 冀 (kí) + 北 (bắc) + 空 (không) + 羣 (quần)Pinyinjì běi kōng qúnHán Việtkí bắc không quầnCấu tạo冀 + 北 + 空 + 羣 · kí + bắc + không + quần nghĩa thành phần: kí + bắc + không + quần