冀北空羣

jì běi kōng qún kí bắc không quần

Hán Việt: kí bắc không quần · Pinyin: jì běi kōng qún

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (bắc) + (không) + (quần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冀:河北的简称。伯乐一过冀北,冀北的良马就被挑选殆尽。比喻优秀的人才或珍贵的物品被接待一空。