内五股印 nội ngũ cổ ấn Hán Việt: nội ngũ cổ ấn Tổng quan nội ngũ cổ ấn (印名)見五股印條。☸ Cấu tạo: 内 (nội) + 五 (ngũ) + 股 (cổ) + 印 (ấn)Hán Việtnội ngũ cổ ấnCấu tạo内 + 五 + 股 + 印 · nội + ngũ + cổ + ấn nghĩa thành phần: nội + ngũ + cổ + ấn Nghĩa ViệtCihui nội ngũ cổ ấn (印名)見五股印條。☸