內親外戚

nèi qīn wài qī nội thân ngoại thích

Hán Việt: nội thân ngoại thích · Pinyin: nèi qīn wài qī

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (thân) + (ngoại) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王的母族或妻族。