內仁外義 nèi rén wài yì · nội nhân ngoại nghĩa Hán Việt: nội nhân ngoại nghĩa · Pinyin: nèi rén wài yì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 仁 (nhân) + 外 (ngoại) + 義 (nghĩa)Pinyinnèi rén wài yìHán Việtnội nhân ngoại nghĩaCấu tạo內 + 仁 + 外 + 義 · nội + nhân + ngoại + nghĩa nghĩa thành phần: nội + nhân + ngoại + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内心很仁慈,待人重情义。