內側楔骨 nội trắc tiết cốt Hán Việt: nội trắc tiết cốt Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 側 (trắc) + 楔 (tiết) + 骨 (cốt)Hán Việtnội trắc tiết cốtCấu tạo內 + 側 + 楔 + 骨 · nội + trắc + tiết + cốt nghĩa thành phần: nội + trắc + tiết + cốt Nghĩa EngCihui entocuneiform