內修外攘
nội tu ngoại nhương
Hán Việt: nội tu ngoại nhương · Pinyin: nèi xiū wai rǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对内整治国政,对外抵御敌人。修亦作“修”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对内整治国政,对外抵御敌人。修亦作"修"。
- Tân Hoa Tự Điển 对内整治国政,对外抵御敌人。修亦作修”。