內入行長

nèi rù háng zhǎng nội nhập hành trường

Hán Việt: nội nhập hành trường · Pinyin: nèi rù háng zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (nhập) + (hành) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北魏官名。皇宫中卫队长官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北魏官名。皇宫中卫队长官。