內共棲體 nội cộng tê thể Hán Việt: nội cộng tê thể Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 共 (cộng) + 棲 (tê) + 體 (thể)Hán Việtnội cộng tê thểCấu tạo內 + 共 + 棲 + 體 · nội + cộng + tê + thể nghĩa thành phần: nội + cộng + tê + thể Nghĩa EngCihui endosymbiont