內冷電機 nội lãnh điện ki Hán Việt: nội lãnh điện ki Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 冷 (lãnh) + 電 (điện) + 機 (ki)Hán Việtnội lãnh điện kiCấu tạo內 + 冷 + 電 + 機 · nội + lãnh + điện + ki nghĩa thành phần: nội + lãnh + điện + ki Nghĩa EngCihui 內冷電機 èilěng diànjī n. inner-cooled machine M:¹tái