內凝聚力 nèi níng jù lì · nội ngưng tụ lực Hán Việt: nội ngưng tụ lực · Pinyin: nèi níng jù lì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 凝 (ngưng) + 聚 (tụ) + 力 (lực)Pinyinnèi níng jù lìHán Việtnội ngưng tụ lựcCấu tạo內 + 凝 + 聚 + 力 · nội + ngưng + tụ + lực nghĩa thành phần: nội + ngưng + tụ + lực