內分泌學家 nội phân bí học gia Hán Việt: nội phân bí học gia Tổng quan xem endocrinology Cấu tạo: 內 (nội) + 分 (phân) + 泌 (bí) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtnội phân bí học giaCấu tạo內 + 分 + 泌 + 學 + 家 · nội + phân + bí + học + gia nghĩa thành phần: nội + phân + bí + học + gia Nghĩa ViệtCihui xem endocrinology