内包关系 nội bao quan hệ Hán Việt: nội bao quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 包 (bao) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtnội bao quan hệTừ loạidanhCấu tạo內 + 包 + 關 + 係 · nội + bao + quan + hệ nghĩa thành phần: nội + bao + quan + hệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quan hệ bao hàmBiên soạn inclusionEngCihui 內包關係 èibāo guānxi n. <lg.> inclusion Từ liên quan Gần nghĩa关系代名词 · 关系到 · 关系学 · 关系式 · 关系户 · 关系紧密的 · 关系网 · 关系者