內包關係 nội bao quan hệ Hán Việt: nội bao quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 包 (bao) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtnội bao quan hệCấu tạo內 + 包 + 關 + 係 · nội + bao + quan + hệ nghĩa thành phần: nội + bao + quan + hệ Nghĩa EngCihui 內包關係 èibāo guānxi n. <lg.> inclusion