内包搭配

nội bao đáp phối

Hán Việt: nội bao đáp phối

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 包 (bao) + 搭 (đáp) + 配 (phối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết hợp bao hàm
  • Biên soạn inclusive collocation

Eng

  • Cihui 內包搭配 èibāo dāpèi n. <lg.> inclusive collocation

Từ liên quan

Gần nghĩa

搭配的 · 内包关系 · 搭配不当 · 搭配意义 · 搭配限制 · 内包装 · 搭配得不错 · 搭配词