內華達州人 nội hoa đạt châu nhân Hán Việt: nội hoa đạt châu nhân Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 華 (hoa) + 達 (đạt) + 州 (châu) + 人 (nhân)Hán Việtnội hoa đạt châu nhânCấu tạo內 + 華 + 達 + 州 + 人 · nội + hoa + đạt + châu + nhân nghĩa thành phần: nội + hoa + đạt + châu + nhân Nghĩa EngCihui Nevadan