內變形的 nội biến hình đích Hán Việt: nội biến hình đích Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 變 (biến) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtnội biến hình đíchCấu tạo內 + 變 + 形 + 的 · nội + biến + hình + đích nghĩa thành phần: nội + biến + hình + đích Nghĩa EngCihui enterolithic