內向假根 nội hướng giả căn Hán Việt: nội hướng giả căn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 向 (hướng) + 假 (giả) + 根 (căn)Hán Việtnội hướng giả cănCấu tạo內 + 向 + 假 + 根 · nội + hướng + giả + căn nghĩa thành phần: nội + hướng + giả + căn Nghĩa EngCihui endorhizoid