內向語的

nội hướng ngữ đích

Hán Việt: nội hướng ngữ đích

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (hướng) + (ngữ) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內向語的 èixiàngyǔ de attr. <lg.> endoglossic