內含類型 nội hàm loại hình Hán Việt: nội hàm loại hình Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 含 (hàm) + 類 (loại) + 型 (hình)Hán Việtnội hàm loại hìnhCấu tạo內 + 含 + 類 + 型 · nội + hàm + loại + hình nghĩa thành phần: nội + hàm + loại + hình Nghĩa EngCihui 內含類型 èihán lèixíng n. <lg.> intensional type