內吸作用

nội hấp tác dụng

Hán Việt: nội hấp tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (hấp) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內吸作用 èixī zuòyòng n. systemic action