內國公債

nội quốc công trái

Hán Việt: nội quốc công trái

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (quốc) + (công) + (trái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內國公債 èiguógōngzhài ►See nèizhài