內圓磨削

nội viên ma tước

Hán Việt: nội viên ma tước

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (viên) + (ma) + (tước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內圓磨削 èiyuán móxiāo n. <mach.> internal grinding